Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减色 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnsè] kém vẻ; giảm màu; kém sắc; mất vui; bớt hay; mất đẹp。指事物的精彩成分降低。
今天晚会的原定节目不能全部演出,真是减色不少。
các tiết mục dự định biểu diễn trong buổi dạ hội hôm nay không thể diễn hết được, thật mất vui không ít.
今天晚会的原定节目不能全部演出,真是减色不少。
các tiết mục dự định biểu diễn trong buổi dạ hội hôm nay không thể diễn hết được, thật mất vui không ít.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 减色 Tìm thêm nội dung cho: 减色
