Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常会 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánghuì] hội nghị thường kỳ; họp thường lệ; họp định kỵ̀。规定在一定期间举行的会议;例会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 常会 Tìm thêm nội dung cho: 常会
