Cao su chống va đập cửa

Chữ 槼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槼, chiết tự chữ QUY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 槼:

槼 quy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 槼

Chiết tự chữ quy bao gồm chữ 木 規 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槼 cấu thành từ 2 chữ: 木, 規
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • qui, quy
  • quy [quy]

    U+69FC, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: gui1;
    Việt bính: kwai1;

    quy

    Nghĩa Trung Việt của từ 槼

    Cũng như chữ quy .

    Chữ gần giống với 槼:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Dị thể chữ 槼

    ,

    Chữ gần giống 槼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槼 Tự hình chữ 槼 Tự hình chữ 槼 Tự hình chữ 槼

    槼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槼 Tìm thêm nội dung cho: 槼