Từ: 牢稳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牢稳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牢稳 trong tiếng Trung hiện đại:

[láowěn] vững chắc; chắc ăn; an toàn; chắc chắn; đảm bảo。稳妥可靠。
重要文件放在保险柜里比较牢稳。
văn kiện quan trọng để trong két sắt thì tương đối an toàn.
[láo·wen]
vững chắc; ổn định (vật thể)。(物体)稳定,不摇晃。
机器摆放得很牢稳。
máy móc được sắp xếp ổn định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢

lao:lao xao
lào:lào thào
sao:làm sao
sau:trước sau, sau cùng, sau này

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳

ỉn:in ỉn, ủn ỉn
ổn:yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng)
牢稳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牢稳 Tìm thêm nội dung cho: 牢稳