Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牢稳 trong tiếng Trung hiện đại:
[láowěn] vững chắc; chắc ăn; an toàn; chắc chắn; đảm bảo。稳妥可靠。
重要文件放在保险柜里比较牢稳。
văn kiện quan trọng để trong két sắt thì tương đối an toàn.
[láo·wen]
vững chắc; ổn định (vật thể)。(物体)稳定,不摇晃。
机器摆放得很牢稳。
máy móc được sắp xếp ổn định.
重要文件放在保险柜里比较牢稳。
văn kiện quan trọng để trong két sắt thì tương đối an toàn.
[láo·wen]
vững chắc; ổn định (vật thể)。(物体)稳定,不摇晃。
机器摆放得很牢稳。
máy móc được sắp xếp ổn định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳
| ỉn | 稳: | in ỉn, ủn ỉn |
| ổn | 稳: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |

Tìm hình ảnh cho: 牢稳 Tìm thêm nội dung cho: 牢稳
