Cao su chống va đập cửa

Từ: 物料出库交接 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 物料出库交接:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 物料出库交接 trong tiếng Trung hiện đại:

wùliào chū kù jiāojiē giao nhận nguyên liệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách
物料出库交接 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 物料出库交接 Tìm thêm nội dung cho: 物料出库交接