Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 特产品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特产品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特产品 trong tiếng Trung hiện đại:

Tè chǎnpǐn đặc sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
特产品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特产品 Tìm thêm nội dung cho: 特产品