Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特价 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèjià] giá đặc biệt; giá rẻ đặc biệt。特别降低的价格。
特价出售
bán giá đặc biệt; khuyến mãi.
特价出售
bán giá đặc biệt; khuyến mãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |

Tìm hình ảnh cho: 特价 Tìm thêm nội dung cho: 特价
