Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特刊 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèkān] đặc san; số đặc biệt; số báo đặc biệt。刊物、报纸为纪念某一节日、事件、人物等而编辑的一期或一版。
元旦特刊
số đặc san nguyên đán
元旦特刊
số đặc san nguyên đán
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |

Tìm hình ảnh cho: 特刊 Tìm thêm nội dung cho: 特刊
