Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特制 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèzhì] đặc chế; chế tạo đặc biệt。特地制造。
特制香烟
thuốc lá đặc chế
特制香烟
thuốc lá đặc chế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 特制 Tìm thêm nội dung cho: 特制
