Cao su chống va đập cửa

Chữ 㔧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㔧, chiết tự chữ LỬ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㔧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㔧

[]

U+3527, tổng 18 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü4, lyu4, xue4;
Việt bính: leoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㔧


lử, như "mệt lử" (vhn)

Chữ gần giống với 㔧:

, 𠣂,

Chữ gần giống 㔧

Tự hình:

Tự hình chữ 㔧 Tự hình chữ 㔧 Tự hình chữ 㔧 Tự hình chữ 㔧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㔧

lử:mệt lử
㔧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㔧 Tìm thêm nội dung cho: 㔧