Chữ 㙤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙤, chiết tự chữ HỐ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙤:

㙤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙤

㙤

Chiết tự chữ 㙤

[]

U+3664, tổng 14 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xia4;
Việt bính: laa3;

㙤

Nghĩa Trung Việt của từ 㙤


hố, như "cái hố, hầm hố" (vhn)

Chữ gần giống với 㙤:

㙠, 㙡, 㙢, 㙣, 㙤, 㙥, 塲, 塵, 塸, 塹, 塼, 塽, 塾, 塿, 墁, 境, 墄, 墅, 墆, 墈, 墉, 墊, 墍, 墐, 墒, 墖, 増, 墘, 墙, 墚, 墛, 𡏯, 𡏽, 𡐗, 𡐘, 𡐙, 𡐚,

Chữ gần giống 㙤

Tự hình:

Tự hình chữ 㙤 Tự hình chữ 㙤 Tự hình chữ 㙤 Tự hình chữ 㙤

㙤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙤 Tìm thêm nội dung cho: 㙤