Từ: 特制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特制:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特制 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèzhì] đặc chế; chế tạo đặc biệt。特地制造。
特制香烟
thuốc lá đặc chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều
特制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特制 Tìm thêm nội dung cho: 特制