Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特快 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèkuài] 1. tốc hành; nhanh; đặc biệt nhanh。速度特别快的。
特快列车
xe tốc hành
特快邮件
bưu kiện chuyển phát nhanh
开办长途电话特快业务。
mở thêm dịch vụ điện thoại đường dài nhanh.
2. xe tốc hành。特别快车的简称。
特快列车
xe tốc hành
特快邮件
bưu kiện chuyển phát nhanh
开办长途电话特快业务。
mở thêm dịch vụ điện thoại đường dài nhanh.
2. xe tốc hành。特别快车的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 特快 Tìm thêm nội dung cho: 特快
