Cao su chống va đập cửa

Từ: 走样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走样 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuyàng] biến dạng; sai kiểu。(走样儿)失去原来的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
走样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走样 Tìm thêm nội dung cho: 走样