Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnliǎn] một thoáng; một chốc; trong chớp mắt; trong nháy mắt。(转脸儿)比喻时间很短。
他刚才还在这里,怎么转脸就不见了?
anh ấy vừa mới ở đây, thế mà thoáng cái đã không thấy rồi?
他刚才还在这里,怎么转脸就不见了?
anh ấy vừa mới ở đây, thế mà thoáng cái đã không thấy rồi?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 转脸 Tìm thêm nội dung cho: 转脸
