Chữ 袏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袏, chiết tự chữ TÃ, TẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袏:

袏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袏

袏

Chiết tự chữ 袏

Chiết tự chữ tã, tả bao gồm chữ 衣 左 hoặc 衤 左 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 袏 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 左
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 左 tá, tả
  • 2. 袏 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 左
  • 衤 y
  • 左 tá, tả
  • []

    U+888F, tổng 10 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuo4;
    Việt bính: zo3;

    袏

    Nghĩa Trung Việt của từ 袏



    tã, như "tã lót" (vhn)
    tả, như "tả tơi" (btcn)

    Chữ gần giống với 袏:

    袊, 袍, 袏, 袑, 袒, 袖, 袗, 袙, 袚, 袜, 袟, 袢, 袩, 袪, 被, 𧙀,

    Chữ gần giống 袏

    裲, 褝, 褊, 褋, 褌, 褍, 褐, 褑, 褓, 褔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 袏 Tự hình chữ 袏 Tự hình chữ 袏 Tự hình chữ 袏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 袏

    tã袏:tã lót
    tả袏:tả tơi
    袏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袏 Tìm thêm nội dung cho: 袏