Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猜嫌 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāixián] hiềm nghi; nghi kỵ; ngờ vực。猜忌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| xai | 猜: | xai (đoán chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌
| hem | 嫌: | hom hem |
| hiềm | 嫌: | hiềm khích, hiềm nghi |
| hèm | 嫌: | hèm (tên huý cúng cơm) |
| hềm | 嫌: |

Tìm hình ảnh cho: 猜嫌 Tìm thêm nội dung cho: 猜嫌
