Chữ 谉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 谉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 谉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 谉

1. 谉 cấu thành từ 2 chữ: 言, 审
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • thẩm
  • 2. 谉 cấu thành từ 2 chữ: 讠, 审
  • ngôn
  • thẩm
  • []

    U+8C09, tổng 10 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 谉


    Chữ gần giống với 谉:

    , , , , , , , , 诿, , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 谉

    ,

    Chữ gần giống 谉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 谉 Tự hình chữ 谉 Tự hình chữ 谉 Tự hình chữ 谉

    谉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 谉 Tìm thêm nội dung cho: 谉