Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯难 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànnán] khó khăn; lúng túng。感到为难。
这件事叫我犯了难。
việc này gây khó khăn cho tôi.
你有什么犯难的事,可以给大家说说。
anh có khó khăn gì, có thể nói với mọi người.
这件事叫我犯了难。
việc này gây khó khăn cho tôi.
你有什么犯难的事,可以给大家说说。
anh có khó khăn gì, có thể nói với mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 犯难 Tìm thêm nội dung cho: 犯难
