Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狼主 trong tiếng Trung hiện đại:
[lángzhǔ] vua phương Bắc (trong tiểu thuyết, hí khúc thời xưa)。旧小说,戏曲中称北方民族的君主。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼
| lang | 狼: | loài lang sói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 狼主 Tìm thêm nội dung cho: 狼主
