Chữ 毸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 毸

毸 cấu thành từ 2 chữ: 毛, 思
  • mao, mau, mào
  • tai, tơ, tư, tứ
  • Nghĩa của 毸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sāi] Bộ: 毛 - Mao
    Số nét: 13
    Hán Việt: TAI
    tả tơi。〖毰毸〗(péisāi)形容羽毛披散。
    毸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毸 Tìm thêm nội dung cho: 毸