Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜洋洋 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐyāngyāng] hớn hở; niềm vui tràn ngập; niềm vui tràn trề。形容非常欢乐的样子。
新年到,过年忙,男女老少喜洋洋。
năm mới đến, dù bận rộn đón tết nhưng già trẻ gái trai đều vui mừng hớn hở.
新年到,过年忙,男女老少喜洋洋。
năm mới đến, dù bận rộn đón tết nhưng già trẻ gái trai đều vui mừng hớn hở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |

Tìm hình ảnh cho: 喜洋洋 Tìm thêm nội dung cho: 喜洋洋
