Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩儿票 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánrpiào] hát trò (diễn kịch nghiệp dư)。旧时指业余从事戏曲表演。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 玩儿票 Tìm thêm nội dung cho: 玩儿票
