Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩意儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[wányìr] 1. đồ chơi。玩具。
2. trò vui; xiếc (xiếc, ảo thuật, tấu...)。指曲艺,杂技等。
3. đồ vật。指东西;事物。
他手里拿的是什么玩意儿?
anh ấy cầm cái gì trong tay đấy?
2. trò vui; xiếc (xiếc, ảo thuật, tấu...)。指曲艺,杂技等。
3. đồ vật。指东西;事物。
他手里拿的是什么玩意儿?
anh ấy cầm cái gì trong tay đấy?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 玩意儿 Tìm thêm nội dung cho: 玩意儿
