Từ: 环球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 环球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 环球 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánqiú] 1. vòng quanh trái đất。围绕地球。
环球旅行
du lịch vòng quanh trái đất
2. toàn cầu; toàn thế giới。同"寰球"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
环球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 环球 Tìm thêm nội dung cho: 环球