Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 环球 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánqiú] 1. vòng quanh trái đất。围绕地球。
环球旅行
du lịch vòng quanh trái đất
2. toàn cầu; toàn thế giới。同"寰球"。
环球旅行
du lịch vòng quanh trái đất
2. toàn cầu; toàn thế giới。同"寰球"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 环球 Tìm thêm nội dung cho: 环球
