Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤍉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍉, chiết tự chữ NGÙN, NGÚN, NGỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍉:

𤍉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍉

𤍉

Chiết tự chữ 𤍉

[]

U+024349, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍉

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍉



ngùn, như "ngùn ngụt" (vhn)
ngún, như "lửa ngún" (gdhn)
ngụt, như "khói lửa ngùn ngụt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤍉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍉

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍉 Tự hình chữ 𤍉 Tự hình chữ 𤍉 Tự hình chữ 𤍉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍉

ngùn𤍉:ngùn ngụt
ngún𤍉:lửa ngún
ngụt𤍉:khói lửa ngùn ngụt
𤍉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍉 Tìm thêm nội dung cho: 𤍉