Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 现代 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàndài] 1. hiện đại; thời đại hiện nay。现在这个时代,在中国历史分期上多指五四运动到现在的时期。
2. thời đại ngày nay; thời đại xã hội chủ nghĩa。指社会主义时代。
2. thời đại ngày nay; thời đại xã hội chủ nghĩa。指社会主义时代。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |

Tìm hình ảnh cho: 现代 Tìm thêm nội dung cho: 现代
