Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍摄 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnshè] 书
giữ gìn sức khoẻ; bảo trọng。书信套语,指保重(身体)。
giữ gìn sức khoẻ; bảo trọng。书信套语,指保重(身体)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄
| nhiếp | 摄: | nhiếp chính, nhiếp ảnh |
| nhép | 摄: | lép nhép |
| nhẹp | 摄: | tẹp nhẹp |
| nép | 摄: | khép nép |
| nếp | 摄: | nề nếp; nếp áo |
| triếp | 摄: | triếp (nể sợ) |
| xếp | 摄: | xếp việc, quạt xếp, xếp chữ |

Tìm hình ảnh cho: 珍摄 Tìm thêm nội dung cho: 珍摄
