Từ: 外首 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外首:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 首

Nghĩa của 外首 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàishǒu] phía ngoài; bên ngoài。外头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú首:đầu thú
thủ首:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng
外首 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外首 Tìm thêm nội dung cho: 外首