Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣈝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈝, chiết tự chữ CỮ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣈝:

𣈝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈝

𣈝

Chiết tự chữ 𣈝

[]

U+02321D, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈝

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈝


cữ, như "cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣈝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈝

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈝 Tự hình chữ 𣈝 Tự hình chữ 𣈝 Tự hình chữ 𣈝

𣈝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈝 Tìm thêm nội dung cho: 𣈝