Chữ 鯷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯷, chiết tự chữ ĐỀ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯷:
鯷
Biến thể giản thể: 鳀;
Pinyin: ti2, shi4;
Việt bính: tai4;
鯷
đề, như "đề (cá cơm)" (gdhn)
Pinyin: ti2, shi4;
Việt bính: tai4;
鯷
Nghĩa Trung Việt của từ 鯷
đề, như "đề (cá cơm)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鯷:
䱫, 䱬, 䱭, 䱮, 䱯, 䱰, 䱱, 䱲, 䱳, 䱴, 䲠, 䲡, 鯶, 鯷, 鯸, 鯾, 鯿, 鰁, 鰂, 鰃, 鰆, 鰈, 鰉, 鰊, 鰋, 鰌, 鰍, 鰐, 鰒, 鰓, 鰔, 鰕, 鰛, 鰠, 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯷
| đề | 鯷: | đề (cá cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 鯷 Tìm thêm nội dung cho: 鯷
