Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍珠贝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnzhūbèi] trai ngọc; ngọc trai。能产珍珠的贝类,如珠母贝等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贝
| bối | 贝: | bối rối |

Tìm hình ảnh cho: 珍珠贝 Tìm thêm nội dung cho: 珍珠贝
