Từ: 珍珠贝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 珍珠贝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 珍 • 珠 • 贝

Nghĩa của 珍珠贝 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnzhūbèi] trai ngọc; ngọc trai。能产珍珠的贝类,如珠母贝等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍

trân珍:trân châu
trằn珍:trằn trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠

chau珠:chau mày; lau chau (lăng xăng)
chua珠: 
châu珠:châu báu; Châu Giang (tên sông)
thậm珠:thậm tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贝

bối贝:bối rối
珍珠贝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珍珠贝 Tìm thêm nội dung cho: 珍珠贝