Từ: 珍羞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 珍羞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 珍羞 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnxiū]
món ăn quý và lạ。同"珍馐"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍

trân:trân châu
trằn:trằn trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)
珍羞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珍羞 Tìm thêm nội dung cho: 珍羞