Cao su chống va đập cửa

Từ: 瑕疵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瑕疵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瑕疵 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiácī] tì vết; khuyết điểm nhỏ nhặt。 微小的缺点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑕

:Hà (tên họ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疵

:tì vết
瑕疵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瑕疵 Tìm thêm nội dung cho: 瑕疵