Chữ 煟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煟:

煟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煟

煟

Chiết tự chữ 煟

煟 cấu thành từ 2 chữ: 火, 胃
  • 火 hoả, hỏa
  • 胃 vị
  • []

    U+715F, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4;
    Việt bính: wai6;

    煟

    Nghĩa Trung Việt của từ 煟


    Chữ gần giống với 煟:

    㮡, 㷎, 㷏, 㷐, 㷑, 㷒, 㷓, 㷔, 㷕, 㷖, 㷗, 㷘, 㷙, 㷚, 㷛, 㷝, 煁, 煃, 煅, 煆, 煇, 煉, 煊, 煌, 煍, 煎, 煏, 煒, 煖, 煙, 煜, 煝, 煞, 煟, 煠, 煢, 煣, 煤, 煥, 煦, 照, 煨, 煩, 煬, 煲, 煳, 煴, 煸, 煺, 煉, 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Chữ gần giống 煟

    炿, 烽, 烲, 烳, 烴, 烵, 耿, 烶, 烷, 烸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煟 Tự hình chữ 煟 Tự hình chữ 煟 Tự hình chữ 煟

    煟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煟 Tìm thêm nội dung cho: 煟