Chữ 瓑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瓑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瓑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 瓑

1. 瓑 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 歷
  • ngọc, túc
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • 2. 瓑 cấu thành từ 2 chữ: 王, 歷
  • vương, vướng, vượng
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • Nghĩa của 瓑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lì] Bộ: 王- Ngọc
    Số nét: 20
    Hán Việt:
    (tên một loại ngọc)。玉名。
    瓑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瓑 Tìm thêm nội dung cho: 瓑