Từ: 瓦楞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓦楞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瓦楞 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎléng] hàng ngói; luống ngói。屋顶上用瓦铺成的凸凹相间的行列。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楞

lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
瓦楞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓦楞 Tìm thêm nội dung cho: 瓦楞