Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 煴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煴, chiết tự chữ UN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煴

Chiết tự chữ un bao gồm chữ 火 昷 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

煴 cấu thành từ 2 chữ: 火, 昷
  • hoả, hỏa
  • []

    U+7174, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 熅;
    Pinyin: yun1;
    Việt bính: wan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 煴


    un, như "un khói" (gdhn)

    Chữ gần giống với 煴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Dị thể chữ 煴

    ,

    Chữ gần giống 煴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煴 Tự hình chữ 煴 Tự hình chữ 煴 Tự hình chữ 煴

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 煴

    un:un khói
    煴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煴 Tìm thêm nội dung cho: 煴