Chữ 甝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 甝

甝 cấu thành từ 2 chữ: 虎, 甘
  • hổ
  • cam
  • Nghĩa của 甝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hán] Bộ: 虎- Hô
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    1. bạch hổ; hổ trắng。白虎。
    2. hung bạo; dữ tợn。凶暴。
    甝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甝 Tìm thêm nội dung cho: 甝