Cao su chống va đập cửa

Từ: 田坎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 田坎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 田坎 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiánkǎn] bờ ruộng。田埂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 田

ruộng:ruộng nương, đồng ruộng
điền:đồn điền; điền thổ; điền trạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎

khóm:khóm cây
khúm:khúm núm
khăm:chơi khăm
khảm:khảm trai
khẳm:vừa khẳm (vừa khít)
田坎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 田坎 Tìm thêm nội dung cho: 田坎