Chữ 𤎞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎞, chiết tự chữ RỐP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎞:

𤎞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎞

𤎞

Chiết tự chữ 𤎞

[]

U+02439E, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤎞

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎞


rốp, như "rốp bỏng (rộp bỏng)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤎞:

㷳, 㷴, 㷵, 㷶, 㷷, 㷸, 㷹, 㷻, 㷼, 熶, 熷, 熸, 熹, 熺, 熻, 熾, 燀, 燂, 燃, 燄, 燈, 燉, 燊, 燋, 燎, 燏, 燐, 燒, 燔, 燕, 燖, 燗, 燘, 燙, 燜, 燎, 燐, 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 𤎞

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎞 Tự hình chữ 𤎞 Tự hình chữ 𤎞 Tự hình chữ 𤎞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎞

rốp𤎞:rốp bỏng (rộp bỏng)
𤎞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎞 Tìm thêm nội dung cho: 𤎞