Chữ 𢢁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢁, chiết tự chữ SỜN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢁:

𢢁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢁

𢢁

Chiết tự chữ 𢢁

[]

U+022881, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢁

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢁


sờn, như "sờn lòng, sờn chí, sờn rách" (vhn)

Chữ gần giống với 𢢁:

㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢁

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢁 Tự hình chữ 𢢁 Tự hình chữ 𢢁 Tự hình chữ 𢢁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢁

sờn𢢁:sờn lòng, sờn chí, sờn rách
𢢁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢁 Tìm thêm nội dung cho: 𢢁