Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鹝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鹝, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鹝:
鹝
Biến thể phồn thể: 鷊;
Pinyin: yi4;
Việt bính: jik6;
鹝
Pinyin: yi4;
Việt bính: jik6;
鹝
Nghĩa Trung Việt của từ 鹝
Nghĩa của 鹝 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鷊)
[yì]
Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 21
Hán Việt: NGHỊCH
chim nghịch。同"鹢"。
[yì]
Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 21
Hán Việt: NGHỊCH
chim nghịch。同"鹢"。
Dị thể chữ 鹝
鷊,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鹝 Tìm thêm nội dung cho: 鹝
