Chữ 鹝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鹝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鹝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鹝

鹝 cấu thành từ 2 chữ: 鬲, 鸟
  • cách, lịch
  • điểu
  • []

    U+9E5D, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鷊;
    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鹝


    Nghĩa của 鹝 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鷊)
    [yì]
    Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
    Số nét: 21
    Hán Việt: NGHỊCH
    chim nghịch。同"鹢"。

    Chữ gần giống với 鹝:

    , , , , , , ,

    Dị thể chữ 鹝

    ,

    Chữ gần giống 鹝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鹝 Tự hình chữ 鹝 Tự hình chữ 鹝 Tự hình chữ 鹝

    鹝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鹝 Tìm thêm nội dung cho: 鹝