Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畏友 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèiyǒu] bạn quý; người bạn mà mình kính trọng; bạn mình kính trọng。自己敬畏的朋友。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏
| hoay | 畏: | loay hoay |
| hoáy | 畏: | hí hoáy |
| uý | 畏: | uý (sợ), khả uý |
| ối | 畏: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 友
| hữu | 友: | bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình |

Tìm hình ảnh cho: 畏友 Tìm thêm nội dung cho: 畏友
