Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疏失 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūshī] sơ xuất; sai sót; sai lầm。疏忽失误。
清查库存物资,要照册仔细核对,不准稍有遗漏疏失。
kiểm tra vật tư tồn kho, phải đối chiếu sổ sách tỉ mỉ, không được có sai sót.
清查库存物资,要照册仔细核对,不准稍有遗漏疏失。
kiểm tra vật tư tồn kho, phải đối chiếu sổ sách tỉ mỉ, không được có sai sót.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏
| sơ | 疏: | sơ ý |
| sưa | 疏: | mọc rất sưa (mọc rất thưa) |
| sớ | 疏: | dâng sớ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| xơ | 疏: | xơ rơ (rã rời) |
| xờ | 疏: | xờ xạc, bờ xờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 疏失 Tìm thêm nội dung cho: 疏失
