Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疏漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūlòu] sơ hở; sơ xuất; sai sót。疏忽遗漏。
工作不细心就会有疏漏。
làm việc không cẩn thận sẽ có sai sót.
工作不细心就会有疏漏。
làm việc không cẩn thận sẽ có sai sót.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏
| sơ | 疏: | sơ ý |
| sưa | 疏: | mọc rất sưa (mọc rất thưa) |
| sớ | 疏: | dâng sớ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| xơ | 疏: | xơ rơ (rã rời) |
| xờ | 疏: | xờ xạc, bờ xờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 疏漏 Tìm thêm nội dung cho: 疏漏
