Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 疙疙瘩瘩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疙疙瘩瘩:
Nghĩa của 疙疙瘩瘩 trong tiếng Trung hiện đại:
[gē·gedādā] không trôi chảy; vướng víu; rắc rối; khó khăn; nan giải; trở ngại; gay go; gập ghềnh; không thuận lợi。(疙疙瘩瘩的)不平滑;不顺利。
路上净是石头子儿,疙疙瘩瘩的,差点绊倒。
trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã.
这事情疙疙瘩瘩的,办得很不顺手。
chuyện này gay go làm không được suông sẻ lắm.
路上净是石头子儿,疙疙瘩瘩的,差点绊倒。
trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã.
这事情疙疙瘩瘩的,办得很不顺手。
chuyện này gay go làm không được suông sẻ lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疙
| ngất | 疙: | chết ngất |
| ngật | 疙: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疙
| ngất | 疙: | chết ngất |
| ngật | 疙: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘩
| đáp | 瘩: | đáp (bệnh ung nhọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘩
| đáp | 瘩: | đáp (bệnh ung nhọt) |

Tìm hình ảnh cho: 疙疙瘩瘩 Tìm thêm nội dung cho: 疙疙瘩瘩
