Từ: 疮口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疮口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疮口 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngkǒu] miệng vết thương; vết thương。疮的破口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
疮口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疮口 Tìm thêm nội dung cho: 疮口