Từ: 痰桶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痰桶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痰桶 trong tiếng Trung hiện đại:

[tántǒng] ống nhổ; bô。形状略像桶的痰盂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痰

đàm:đàm thống (ống nhổ)
đờm:ho ra đờm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶

dũng:thuỷ dũng (thùng gỗ)
thòng:dây thòng lòng
thông:cây thông
thùng:cái thùng
thống:thống (cái thùng)
痰桶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痰桶 Tìm thêm nội dung cho: 痰桶