Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 德语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 德语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 德语 trong tiếng Trung hiện đại:

[déyǔ] tiếng Đức; Đức ngữ。主要在德国、奥地利及瑞士的部分地区讲的西部日耳曼语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 德

đức:đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
德语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 德语 Tìm thêm nội dung cho: 德语